Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Trong xây dựng và sửa chữa nhà cửa, việc lựa chọn vật liệu phù hợp không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn quyết định độ bền và chi phí lâu dài. Tôn xốp là một trong những lựa chọn phổ biến nhờ khả năng cách nhiệt, chống ồn và giá thành phải chăng. Tuy nhiên, giữa vô vàn thương hiệu và độ dày khác nhau, người dùng thường băn khoăn về mức giá cũng như cách phân biệt sản phẩm chính hãng. Đặc biệt, các dòng tôn xốp Việt Nhật và Hoa Sen luôn thu hút sự quan tâm lớn từ thị trường.
Giá tôn xốp bao nhiêu tiền 1m² phụ thuộc vào cấu tạo và thương hiệu sản phẩm. Tôn xốp chống nóng ba lớp gồm tôn mạ kẽm, lõi cách nhiệt và màng giấy bạc PP/PVC có mức giá dao động từ 206.000đ đến 236.000đ mỗi mét vuông. Đây là loại vật liệu được ưa chuộng nhờ khả năng cách nhiệt và giảm ồn hiệu quả.
Tôn xốp Hoa Sen có giá từ 120.000đ đến 165.000đ mỗi m² tùy độ dày tôn nền và lớp mút xốp. Một số sản phẩm khác của thương hiệu này có mức giá cao hơn, từ 165.000đ đến 200.000đ mỗi mét vuông, phụ thuộc vào quy cách sóng như 5 sóng, 9 sóng hay 11 sóng, phù hợp với nhiều công trình khác nhau.
Giá tôn xốp Việt Pháp dao động từ 167.000đ đến 217.000đ mỗi m², trong khi tôn xốp Đông Á cũng nằm trong khoảng tương tự. Mức giá thay đổi theo thời điểm, độ dày và chủng loại, phản ánh sự đa dạng trong lựa chọn vật liệu xây dựng cách nhiệt cho mái.
Chi phí thi công tôn xốp trọn gói hiện nay từ 390.000đ đến 590.000đ mỗi m², bao gồm cả vật tư và nhân công. Giá này có thể thay đổi tùy theo diện tích công trình, độ phức tạp trong lắp đặt và loại tôn xốp được sử dụng, giúp người dùng dễ dàng dự toán ngân sách.

Tôn xốp Việt Nhật độ dày 0.4 mm là lựa chọn phổ biến cho các công trình yêu cầu cách nhiệt và chống ồn hiệu quả. Sản phẩm gồm 3 lớp: tôn mạ màu, lớp xốp PU và màng bạc, giúp giảm hấp thụ nhiệt và tăng độ bền. Đây là giải pháp tối ưu cho nhà ở và nhà xưởng khu vực khí hậu nóng.
Giá tôn xốp Việt Nhật 0.4 mm dao động từ 115.000 đến 245.000 đồng/m tùy màu sắc và độ dày cụ thể. Mức giá này phù hợp với chất lượng sản phẩm cao cấp, được nhiều đại lý như Tôn Thép Mạnh Hà, Sáng Chinh Steel và Liki Steel cam kết bán đúng giá gốc, có chiết khấu 5–10%.
Tôn xốp Việt Nhật được phân phối rộng rãi tại TP.HCM và các tỉnh miền Nam với chính sách miễn phí vận chuyển, giao hàng tận công trình. Các đơn vị như Thép Nhật Nguyên, Đại lý inox Đại lý inox – Công Ty Xuất Nhập Khẩu Inox Chất Lượng Cao cam kết hàng chính hãng, đủ độ dày, không cắt xén.
Sản phẩm có nhiều màu như xanh dương, vàng, đỏ tươi, phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc. Với trọng lượng nhẹ và khả năng chống ăn mòn cao, tôn xốp Việt Nhật 0.4 mm được ưa chuộng trong cả dân dụng và công nghiệp, đảm bảo thẩm mỹ và tuổi thọ vượt trội theo thời gian.

Giá tôn xốp Việt Nhật SSSC dao động từ 140.000 đến 190.000 đồng/m tùy theo độ dày và loại xốp cách nhiệt. Sản phẩm có độ dày phổ biến từ 0.4 – 0.5mm, với lớp xốp PU 20–30mm giúp tăng khả năng cách nhiệt và cách âm vượt trội so với các loại tôn thông thường.
Tôn xốp Việt Nhật SSSC là dòng sản phẩm 3 lớp gồm tôn – xốp – tôn, được sản xuất bởi Công ty Tôn Phương Nam trên dây chuyền hiện đại. Nhờ cấu tạo đặc biệt, sản phẩm mang lại hiệu quả chống nóng tốt, phù hợp với khí hậu nhiệt đới và tuổi thọ trung bình lên đến 20 năm.
Bảng giá tôn Việt Nhật SSSC còn bao gồm các loại tôn lạnh, tôn màu, tôn kẽm với mức giá từ 38.000 đến 155.000 đồng/m cho độ dày 0.3 – 0.5mm. Các màu phổ biến như xanh dương, đỏ tươi, vàng giúp đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ đa dạng cho mái nhà và công trình.
Nhiều đơn vị phân phối như Thép Nhật Nguyên, Sáng Chinh Steel hay Khải Phát Steel cung cấp báo giá ưu đãi lên đến 5–10%, giao hàng tận công trình. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp để nhận báo giá tôn xốp Việt Nhật chính hãng, đảm bảo đủ độ dày và chất lượng.

Tôn xốp Việt Nhật 0.35 mm là sản phẩm cách nhiệt 3 lớp gồm tôn, lớp xốp PU và màng bạc, mang lại hiệu quả chống nóng và cách âm vượt trội. Sản phẩm phù hợp cho nhà ở, nhà xưởng và công trình yêu cầu độ bền cao, giúp giảm nhiệt mái hiệu quả dưới thời tiết nắng nóng.
Giá tôn xốp Việt Nhật 0.35 mm dao động từ 130.000 VNĐ đến 155.000 VNĐ mỗi mét, tùy theo nhà cung cấp và khu vực thi công. Một số đơn vị như Tôn Thép Mạnh Hà hay Sáng Chinh Steel áp dụng chiết khấu 5-10%, giảm thêm 3-7% khi đặt hàng số lượng lớn.
Sản phẩm có khổ tôn tiêu chuẩn 1.08 m, độ dày lớp mút PE-OPP khoảng 5 mm, phù hợp với các loại sóng như 7 sóng, 9 sóng và sóng ngói. Tôn xốp Việt Nhật 0.35 mm được đánh giá cao về độ bền, khả năng chống ăn mòn và giữ màu theo thời gian.
Nhiều đại lý tại TP.HCM và các tỉnh miền Nam cung cấp tôn xốp Việt Nhật 0.35 mm với chính sách miễn phí vận chuyển, hàng chính hãng, giao nhanh trong ngày. Liên hệ trực tiếp để nhận báo giá cập nhật và ưu đãi chiết khấu tốt nhất từ nhà máy.

Giá tôn lạnh Việt Nhật hiện dao động từ 85.000 đến 110.000 đồng/m² tùy độ dày, với các mức phổ biến như 0.30mm giá khoảng 85.000 đồng/m², 0.35mm từ 95.000 – 110.000 đồng và 0.40mm có giá 105.000 – 120.000 đồng/m². Mức giá này phù hợp với nhu cầu sử dụng cho mái nhà dân dụng và công trình công nghiệp.
Tôn lạnh Việt Nhật được sản xuất theo công nghệ Nhật Bản, có lớp mạ chống gỉ tốt, độ bền trung bình lên đến 20 năm. Sản phẩm có trọng lượng nhẹ, dễ thi công và khả năng phản xạ nhiệt hiệu quả, giúp giảm hấp thụ nhiệt từ mái, phù hợp với khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam.
Giá bán có thể thay đổi tùy theo đơn vị cung cấp và khu vực thi công. Một số đại lý như Sáng Chinh Steel, LIKI STEEL hay Thép Nhật Nguyên báo giá cạnh tranh từ 39.000 đến 187.000 đồng/m, kèm chính sách chiết khấu 5-10%, hỗ trợ vận chuyển tận công trình và cam kết hàng chính hãng.
Tôn lạnh Việt Nhật có nhiều loại sóng như 7 sóng, 9 sóng, sóng ngói, độ dày từ 0.3 – 0.5mm, phù hợp với nhiều kiểu kiến trúc. Ngoài ra, các sản phẩm tôn cách nhiệt 3 lớp (tôn + PU + màng PP/PVC) cũng được ưa chuộng nhờ khả năng cách âm, cách nhiệt vượt trội.

Giá tôn xốp Hoa Sen hiện dao động từ 143.000 đến 195.000 đồng/m², tùy thuộc vào độ dày tôn nền, lớp xốp PU và loại lớp dưới như giấy bạc hoặc PVC. Mức giá này có thể thay đổi theo thời điểm và quy cách sản phẩm, phù hợp với nhiều công trình từ nhà ở đến nhà xưởng.
Tôn xốp Hoa Sen có nhiều loại sóng như 5 sóng, 9 sóng và 11 sóng, trong đó tôn 11 sóng với độ dày 3.5zem đến 4.5zem có giá từ 135.000 – 155.000 đồng/m². Kiểu sóng ảnh hưởng đến khả năng thoát nước và tính thẩm mỹ, góp phần quyết định giá thành cuối cùng của sản phẩm.
Sản phẩm được sản xuất từ thép mạ kẽm cao cấp, phủ sơn chất lượng giúp chống ăn mòn và tăng độ bền. Tôn xốp cách nhiệt Hoa Sen mang lại hiệu quả chống nóng, cách âm vượt trội, phù hợp với khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam.
Tôn cách nhiệt Hoa Sen thuộc dòng sản phẩm chống nóng gồm các loại như PU, EPS, OPP, với giá dao động từ 145.000 – 195.000 VNĐ/m². Đây là giải pháp tiết kiệm chi phí và nâng cao tuổi thọ công trình, được nhiều đại lý và nhà thầu tin dùng.

Để nhận biết tôn Việt Nhật SSSC chính hãng, người dùng có thể sử dụng thiết bị đo palmer để kiểm tra độ dày thực tế của tôn. Sản phẩm đạt chuẩn thường có độ dày đúng như thông số công bố, ví dụ tôn xốp Việt Nhật 0.4mm phải đảm bảo sai số nhỏ, giúp công trình đảm bảo độ bền và an toàn khi sử dụng lâu dài.
Một cách khác là cân trọng lượng tôn vì mỗi cuộn tôn Việt Nhật SSSC đều có khối lượng tương ứng với độ dày và kích thước tiêu chuẩn. Nếu trọng lượng thấp hơn nhiều so với quy định, khả năng cao đó là hàng giả hoặc hàng kém chất lượng, không đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật của Tôn Phương Nam – đơn vị sản xuất chính hãng.
Quan sát bề mặt tôn cũng giúp phân biệt thật – giả hiệu quả. Tôn Việt Nhật thật có lớp sơn bóng, mịn, màu sắc đồng nhất và không bị bong tróc hay xỉn màu theo thời gian. Các thông số kỹ thuật được in dọc theo chiều dài dải tôn, cách nhau 2m một lần, dùng mực in màu đen rõ nét, khó phai.
Thông tin in trên bề mặt tôn gồm logo và dòng chữ ghi rõ thông số cuộn tôn là yếu tố quan trọng để xác minh nguồn gốc. Tôn lạnh Việt Nhật SSSC chính hãng do Công ty Tôn Phương Nam sản xuất trên dây chuyền hiện đại, áp dụng công nghệ lò NOF tiên tiến, đảm bảo chất lượng vượt trội so với các sản phẩm thông thường trên thị trường.

Bài viết đã cung cấp thông tin chi tiết về giá cả của các loại tôn xốp phổ biến hiện nay, từ tôn xốp Việt Nhật với nhiều độ dày như 0.35, 0.4 hay dòng SSSC cao cấp, đến tôn lạnh và tôn Hoa Sen. Bên cạnh đó, cách nhận biết tôn Việt Nhật SSSC thật cũng được làm rõ để người tiêu dùng tránh mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng. Việc nắm rõ thông tin sẽ giúp lựa chọn đúng sản phẩm, đảm bảo hiệu quả sử dụng và tiết kiệm chi phí. Hãy tìm hiểu kỹ và lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín khi có nhu cầu mua tôn cho công trình của bạn.